Bài 30 - Cậu ở (cư trú) đâu?

tiengtrungdulich.blogspot.com
1/ Hội thoại
你住在哪儿?= Anh cư trú/ở/sống ở đâu

我住在东大街十八号 = Tôi ở số 18 đường Đông Đại


就是在中央公园旁边吗?= Là ở bên cạnh công viên trung tâm đúng không?


没错 = Không sai

欢迎您常来玩儿 = Hoan nghênh anh thường xuyên lại chơi

好 = Được

....................................

住 = (Trú) Ở, cư trú

我住在中国  = Tôi sống/ở Trung Quốc

东大 = Đông Đại

东 = Đông
西 = Tây
南 = Nam
北 = Bắc
街 = Đường
(Trong tiếng Trung, nói tên đường, rồi mới tới số nhà, theo hướng từ Cái lớn, xuống cái nhỏ, như trong trường hợp nói Năm đến Tháng, rồi mới nói ngày)


中央 = Trung ương

公园 = Công viên

旁边 = Bên cạnh, ven 

在我旁边 = Ở bên cãnh tôi

欢迎 = Hoan nghênh

常 và 常常 = Thường, thường xuyên
我常常喝咖啡 = Tôi thường uống cafe

来 (lại) 玩 (chơi) = lại chơi


= Sai

没错 = Không sai
这是我的错 = Đây là lỗi của tôi