Bài 38: Đặt phòng khách sạn - đặt cọc, nhận phòng - các dịch vụ trong khách sạn - trả phòng


1/ Hội thoại 01

我要订一个房间 = Tôi muốn đặt 01 phòng


请等一会儿 = Vui lòng đợi một chút


我住三天 = Tôi ở 03 đêm


订房(间) = Đặt phòng

= Ở, lưu trú






03/ 我十天前预了一间客房 = 10 ngày trước tôi đã đặt trước một phòng khách
客房 = Phóng khách
(Lượng từ) = Gian (phòng)





04/ 请帮我订两间标准房 = Vui lòng giúp tôi đặt 02 phòng tiêu chuẩn
标准 = Tiêu chuẩn


05/ 你可以通过电话或网上订房 = Anh có thể thông qua điện thoại hoặc mạng Internet để đặt phòng


通过 = Thông qua

电话 = Điện thoại
= Mạng






06/ 这是今天的房价表 = Đây là bảng giá phòng hôm nay
房价表 = Bảng giá phòng




07/ 今天的房价有折扣吗?= Giá phòng hôm nay có chiết khấu/giảm giá không?

折扣 = Chiết khấu






08/ 这家酒店的房价很实惠 = Giá phòng khách sạn này rất rẻ (có ích lợi thực tế)
实惠 có ích lợi thực tế -> rẻ



09/ 你们的标准房配有电脑吗?= Phòng tiêu chuẩn của quý vị (ở đây ý nói khách sạn) có trang bị mày vi tính không?
配有= trang bị






10/ 房间有空调和热水吗?
空调 = Máy điều hòa
热水 = Nước nóng






11/ 房间里有什么东西是免费的?= Trong phòng có đồ gì miễn phí?
东西 = Thing (trong tiếng Anh) = Đồ, đồ vật
免费 = Miễn phí





12/ 你们酒店有洗衣服务吗?= Khách sạn quý vị có dịch vụ giặt ủi không?
洗衣 (trong 洗衣服) = giặt quần áo
服务 = Phục vụ




13/ 酒店有订票服务吗?= Khách sạn có dịch vụ đặt vé không?






14/ 服务总台的电话号码是多少?= Điện thoại của tổng đài (lễ tân) là số mấy?

服务总台 = Tổng đài phục vụ/lễ tân




15/ 最晚的退房时间是几点?= Giờ trả phòng muộn nhất là mấy giờ?
最晚 = Muộn nhất
退房时间 = Giờ trả phòng




16/ 我要退房 = Tôi muốn trả phòng





17/ 我马上去办理退房手续 = Tôi lập tức đi làm thủ tục trả phòng

马上 = Lập tức
办理退房手续 = Làm thủ tục trả phòng
手续 = Thủ tục





18/ 我订一间商务房要交多少押金? = Tôi đặt một phòng hạng thương gia phải đặt cọc bao nhiêu?

商务 = Thương vụ

交多少押金 = Giao/đặt cọc bao nhiêu



19/ 这是我的押金收据  = Đây là biên nhận đặt cọc của tôi
收据 = Biên nhận, biên lai




20/ 我把押金取回来了 = Tôi đã lấy lại tiền đặt cọc

取回来 = Lấy lại
取 = (thủ) lấy






21/ Cảnh 03


你好,我需要一个双人间和一个单人间 = Xin chào, tôi muốn một phòng đôi và một phòng đơn


对不起先生, 我们这儿没有单人间 = Xin lỗi anh, 
ở đây chúng tôi không có phòng đơn

那就是两个双人间挨着 = Vậy thì 02 phòng đôi cạnh nhau


我给你查一下 = Để tôi kiểm tra cho anh một chút


对不起, 我们这里没有挨着的了 = Xin lỗi, chúng tôi ở đây không có phòng cạnh nhau rồi


那就越近越好 = Vậy càng gần nhau càng tốt


再稍等一下 = Vui lòng đợi một chút


没问题, 登记一下 = Không thành vần đề, vui lòng đăng ký một chút


你付吗?= Cậu trả (tiền) hả


Từ vựng

单人间 = Phòng đơn
/ai-/ = kề, sát

越近越好 = Càng gần càng tốt

越... 越... = Càng... càng
越南越好/美 = Càng Nam (càng về phía Nam) càng đẹp/tốt

登记 = Đăng ký


付 = (付款)= trả tiền







22/ Cảnh 04

先生你好 = Chào ông

你好, 我想要一个大床间 = Chào cô, tôi muốn phòng một giường lớn


房间有的, 打完折两百四十八 = Có phòng, giá đã giảm giá (giá khuyến mãi) là 248 tệ


出示一下身份证 = Vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân

押金五百, 你刷卡还是付现 = Đặt cọc 500, ông cà thẻ hay trả bằng tiền mặt?

付现吧 = Trả tiền mặt

trong từ 现金 = Hiện kim/tiền mặt





23/ Cảnh 05
你好先生,请问有什么可以帮你?= Chào ông, xin hỏi tôi có thể giúp gì cho ông?

小姐你好, 我是保罗 = Chào cô, tôi là Paulo


有订房是吗先生?= Có đặt phòng rồi đúng không ông? 

先生很抱歉 = Rất xin lỗi ông
您的朋友已经把你的房间准备好了 = Bạn của ông đã chuẩn bị tốt phòng cho ông rồi 
这是你的房卡,请收好 = Đây là thẻ phòng của ông, vui lòng giữ lấy
房间您这边请 = Phòng ông ở bên đó
居住愉快 = Lưu trú vui vẻ







24/ Cảnh 06


快要十二点了桂花 = Sắp 12 giờ rồi, Quế Hoa

你在不退房人家就算咱们一天钱 = Cậu còn không trả phòng thì người ta tính tiền chúng ta 01 ngày đó




Video đọc chậm (phần 1)

phần 2



Nhận xét