1/ 我们现在比较忙 = Hiện tại chúng tôi khá bận
2/ 请你晚上九点回来 = Ông/bà vui lòng 9:00PM quay lại
3/ 请你更多三十分钟(之)后回来 = Ông/bà/anh/chị, thêm 30 phút nữa vui lòng quay lại (Vui lòng quay lại sau 30 phút nữa)
2/ 请你晚上九点回来 = Ông/bà vui lòng 9:00PM quay lại
3/ 请你更多三十分钟(之)后回来 = Ông/bà/anh/chị, thêm 30 phút nữa vui lòng quay lại (Vui lòng quay lại sau 30 phút nữa)
Nhận xét
Đăng nhận xét