Từ vựng qua ảnh: Thẻ hành lý tháng 2 22, 2015 Nhận đường liên kết Facebook X Pinterest Email Ứng dụng khác 行李标签 = Thẻ hành lý (hoặc 行李牌)地址牌 = Thẻ địa chỉ Nhận xét
Nhận xét
Đăng nhận xét